Prepositions of Places: Giới từ chỉ nơi chốn

Thursday, April 27, 2017
Edit this post


Các giới từ chỉ chỉ nơi chốn tuy đơn giản nhưng không phải ai cũng hiểu rõ về chúng thậm chí đôi lúc còn dùng sai cách. Bài viết hôm nay về các giới từ chỉ nơi chốn, ý nghĩa và ví dụ sử dụng sẽ cho bạn một khái niệm đúng đắn hơn đối với vấn đề này.

  • above: phía trên, nhiều người thường cho rằng từ này cùng nghĩa với "on" nhưng không phải. "above" là ở phía trên nhưng không có sự tiếp xúc, có khoảng cách giữa 2 vật thể, còn "on" là có sự tiếp xúc.
    • There are clouds above my head. = Có những đám mây ở phía trên đầu tôi.
  • away from: xa ra.
    • Stay away from me. = Tránh xa tôi ra.
    • Get away from this mess. = Tránh xa cái mớ hỗn độn này ra.
  • along: cùng với, dọc theo.
    • Sing along! = Cùng hát theo nào!
    • They go along the coast. = Họ đi dọc theo bờ biển.
  • around: vòng quanh.
    • He runs around the circle. = Anh ta chạy vòng quanh vòng tròn.
    • He works around the clock. = Anh ta làm việc cả ngày.
  • across: băng qua.
    • I go across the street. = Tôi đi băng qua đường.
  • below/beneath/under: 3 từ này có nghĩa giống nhau, đều là ở bên dưới.
    • There is a dog under the bridge. 
  • beside: bên cạnh.
    • I stand right beside you = Tôi đứng ở ngay cạnh bạn.
  • behind: đằng sau.
    • There is a ghost standing right behind you. = Có một con ma đang đứng ngay phía sau bạn.
  • in back of: ở đằng sau.
    • There is a school in back of my house. = Có một trường học sau nhà tôi.
  • in front of: ở đằng trước.
    • There is a car in front of my house. = Có một cái xe hơi ở trước nhà tôi.
  • between: ở giữa.
    • What is the difference between this and that? = Sự khác biệt giữa cái này và cái kia là gì?
  • in: ở trong.
    • There is a kitty in the box. = Có một con mèo con ở trong hộp.
    • There is a man swimming in the pool. = Có một người đàn ông đang bơi ở trong hồ.
  • out: ở ngoài, bị loại, hết. 
    • Stay out of this. = Hãy tránh ra khỏi chuyện này.
    • He is out.  = Anh ta bị loại.
    • We're running out of time. = Chúng ta không còn thời gian nữa.
    • My phone is out of battery. = Điện thoại của tôi hết pin.
  • inside: nằm ở bên trong, có sự bao bọc từ 4 phía.
    • Let me inside. = Để tôi vào trong.
  • outsite: ở bên ngoài, cảm giác không có đường vô trong.
    • He is outside, let him in. = Anh ta đang ở ngoài, hãy để anh ta vào trong.
  • on: nằm ở trên, bên trên, có sự tiếp xúc giữa 2 vật thể.
    • There is 2 phones on the table. = Có 2 cái điện thoại nằm ở trên bàn.
    • Get on the bus. = Lên xe bus đi.
  • off: ra khỏi.
    • Take your hands off it. = Bỏ tay ra khỏi nó.
    • Get off the chair. = Ra khỏi ghế. 
    • Get off the bus. = Bước xuống xe bus đi.
  • up: lên.
    • Stand up/Get up. = Đứng lên.
  • down: xuống.
    • Lay down/Get down. = Nằm xuống.
    • There's a lady walking down the street. = Có một quý cô đang bước xuống phố.
  • near: gần.
    • Are you near? = Bạn có ở gần đây không?
  • far: xa.
    • I live far away from here. = Tôi sống ở cách xa đây.
  • through: xuyên qua.
    • He goes through the wall. = Anh ta đi xuyên tường.
  • over: qua.
    • Get over it. = Hãy vượt qua nó.
    • Get over me. = Hãy quên tôi đi.
    • I'm over you. = Tôi đã quên bạn rồi.
  • into: vào trong (có sự di chuyển).
    • I get into the house. = Tôi di chuyển vào trong nhà.
  • onto: lên trên (có sự di chuyển).
    • The cat jumped on to the table. = Con mèo đã nhảy lên cái bàn.


.
Xin vui lòng chờ đợi
Dữ liệu bài viết đang được tải về

© Copyright by CUỘC SỐNG TỐI GIẢN
Loading...